Lập Lá Số Bát Tự
Tứ Trụ · Dương lịch & 24 Tiết khí · Âm lịch chuẩn thiên văn
Họ và tên
Giới tính
男 · Nam
女 · Nữ
Múi giờ nơi sinh
UTC+7 · Việt Nam
UTC+8 · Trung Quốc
UTC+9 · Nhật / Hàn
Cách tính giờ
Giờ đồng hồ
Giờ mặt trời thật (真太阳时)
Nơi sinh (tỉnh / thành phố)
年 Năm
1987
月 Tháng
7
日 Ngày
22
时 Giờ
9:00
农历 …
Lập lá số
ĐẠI VẬN
Bản cơ bản: Bát tự · Tàng ẩn · Đại vận · Không vong. Năm/tháng đổi trụ theo Tiết khí; ngày theo lịch can chi.
Khởi vận: 3 ngày = 1 năm. Tuổi hiển thị là tuổi tại năm giao vận.