10 Thiên Can — Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý — là tầng trên của mỗi trụ và quyết định khí chất Nhật Chủ. Mỗi can có ngũ hành và âm dương riêng. Nền tảng tại Thiên Can Địa Chi.
- Giáp (Mộc Dương): đại thụ, ngay thẳng, có chí hướng, thích dẫn đầu.
- Ất (Mộc Âm): hoa cỏ dây leo, mềm dẻo, thích nghi, kiên nhẫn.
- Bính (Hỏa Dương): mặt trời, nhiệt tình, hào sảng, phô bày.
- Đinh (Hỏa Âm): ngọn đèn, ấm áp, tinh tế, nội tâm.
- Mậu (Thổ Dương): núi đất, vững vàng, bao dung, bảo thủ.
- Kỷ (Thổ Âm): đất ruộng, nuôi dưỡng, khéo léo, thực tế.
- Canh (Kim Dương): kim loại thô, quyết đoán, nghĩa khí, mạnh mẽ.
- Tân (Kim Âm): trang sức, tinh tế, cầu toàn, ưa thẩm mỹ.
- Nhâm (Thủy Dương): sông biển, bao quát, linh hoạt, tham vọng.
- Quý (Thủy Âm): mưa sương, mềm mại, nhạy cảm, tư duy sâu.
Khí chất can ngày là khởi điểm hiểu tính cách, rồi kết hợp Thập Thần để luận chi tiết.
→ Quay lại trụ cột: Thiên Can Địa Chi.